autumn crocus

autumn crocus

A gardener plants autumn crocus bulbs in a sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây nghệ tây mùa thu: "autumn crocus" một loại cây thân củ, hoa nở vào mùa thu, với các màu trắng, tím hoặc tím pha trắng. Loài cây này nguồn gốc từ Tây Trung Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây nghệ tây mùa thu nở hoa vào cuối tháng 9, thêm màu sắc cho khu vườn.)
  • (Nhiều người nhầm cây nghệ tây mùa thu với cây nghệ tây thật dùng để làm saffron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autumn crocus" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một loài cây cụ thể.
    • The bulbs of the autumn crocus should be planted in late summer. (Củ của cây nghệ tây mùa thu nên được trồng vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Crocus (n): nghệ tây (một chi thực vật hoa nở vào mùa xuân hoặc mùa thu).

    • The crocus is one of the first flowers to appear in spring. (Cây nghệ tây một trong những loài hoa đầu tiên xuất hiện vào mùa xuân.)
  • Autumn (n): mùa thu.

    • The leaves turn red in autumn. ( cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Meadow saffron: một tên gọi khác của cây nghệ tây mùa thu (thường dùng trong tiếng Anh).
  • Naked lady: tên gọi dân dã khácmột số vùng, do hoa mọc trần không .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "autumn crocus". Tuy nhiên, từ "crocus" đôi khi được dùng trong ẩn dụ: - "As pale as a crocus": nhợt nhạt như hoa nghệ tây (một số loài màu nhạt). - She looked as pale as a crocus after the long illness. ( ấy trông nhợt nhạt như hoa nghệ tây sau cơn bệnh dài.)